So sánh cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản theo pháp luật Việt Nam và Canada - Hàm ý cho việc thi hành Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024

Bài viết phân tích cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản trong pháp luật địa chất và khoáng sản của Việt Nam và Canada trên các phương diện: minh bạch dữ liệu địa chất, phương thức định giá, phân bổ rủi ro thăm dò và vai trò của cộng đồng.

Tóm tắt: Bằng phương pháp so sánh, bài viết phân tích cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản trong pháp luật địa chất và khoáng sản của Việt Nam và Canada trên các phương diện: minh bạch dữ liệu địa chất, phương thức định giá, phân bổ rủi ro thăm dò và vai trò của cộng đồng; từ đó, chỉ ra một số bất cập trong quy định về đấu giá quyền khai thác khoáng sản của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên khoáng sản.

Từ khóa: Đấu giá quyền khai thác khoáng sản, Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024, kinh nghiệm Canada, so sánh.

Abstract: Using a comparative approach, this article analyzes the mineral exploitation rights auction mechanism in the geological and mineral laws of Vietnam and Canada from the following perspectives: geological data transparency, valuation methods, exploration risk allocation, and the role of the community. From this, it points out some shortcomings in the regulations on mineral exploitation rights auctions in Vietnam's 2024 Geological and Mineral Law, and proposes some recommendations to contribute to improving the effectiveness of mineral resource governance.

Keywords: Auction of mineral exploitation rights, Law on Geology and Minerals 2024, Canadian experience, comparison.

1. Đặt vấn đề

Đấu giá quyền khai thác khoáng sản là công cụ trọng yếu trong quản trị tài nguyên, nhằm bảo đảm minh bạch, nâng cao hiệu quả phân bổ và hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Hiệu quả của cơ chế này không chỉ phụ thuộc vào quy trình đấu giá mà còn gắn với các yếu tố nền tảng của pháp luật địa chất và khoáng sản, như minh bạch dữ liệu địa chất, phương thức định giá, phân bổ rủi ro thăm dò và vai trò tham gia của cộng đồng,... Trong pháp luật Việt Nam, đấu giá quyền khai thác khoáng sản ngày càng được khẳng định là phương thức chủ đạo để giao quyền khai thác, song thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ những hạn chế khi đặt trong mối liên hệ với tổng thể khuôn khổ pháp luật về địa chất và khoáng sản, đặc biệt trong bối cảnh triển khai Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

Canada được lựa chọn làm khung tham chiếu trong phân tích so sánh, bởi đây là quốc gia có ngành công nghiệp khai khoáng phát triển ổn định, thị trường khai khoáng trưởng thành[1] và khuôn khổ quản trị tài nguyên được ghi nhận về mức độ minh bạch, sự phân quyền hợp lý cũng như cơ chế phân bổ quyền khai thác dựa trên cạnh tranh.[2] Đồng thời, mô hình quản trị khoáng sản của Canada thể hiện sự kết hợp tương đối hài hòa giữa vai trò điều tiết của Nhà nước trung ương và chính quyền địa phương, giữa cơ chế thị trường với các yêu cầu về bảo vệ môi trường và sự tham gia của cộng đồng,[3] qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đối chiếu và rút ra các hàm ý chính sách và hoàn thiện pháp luật phù hợp đối với bối cảnh thể chế và pháp luật Việt Nam.

2. Đấu giá quyền khai thác khoáng sản - Góc nhìn từ sự cần thiết phải quản lý hiệu quả tài nguyên khoáng sản

Khoáng sản là loại tài nguyên thiên nhiên không tái tạo, có giá trị kinh tế lớn và thường thuộc sở hữu công do Nhà nước đại diện quản lý. Vì vậy, việc phân bổ quyền khai thác khoáng sản luôn đặt ra yêu cầu phải bảo đảm sử dụng hiệu quả tài nguyên, hạn chế thất thoát tài sản công và phân bổ hợp lý lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia lựa chọn cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản như một công cụ thị trường nhằm bảo đảm việc phân bổ quyền khai thác diễn ra minh bạch và cạnh tranh.

Từ góc độ nguyên lý quản trị tài nguyên, việc áp dụng cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản xuất phát từ một số yêu cầu khách quan của hoạt động khai khoáng.

Thứ nhất, đấu giá quyền khai thác khoáng sản góp phần bảo đảm nguyên tắc phân bổ tài nguyên công một cách minh bạch và cạnh tranh. Trong điều kiện tài nguyên khoáng sản thuộc sở hữu công, việc giao quyền khai thác thông qua cơ chế cạnh tranh giúp xác lập giá trị kinh tế của quyền khai thác trên cơ sở thị trường, qua đó khắc phục cơ chế phân bổ mang tính “xin - cho”, vốn tiềm ẩn nguy cơ thất thoát tài sản công và thiếu minh bạch trong quản lý.

Thứ hai, cơ chế đấu giá là công cụ hiệu quả để lựa chọn các chủ thể có năng lực tài chính, công nghệ và phương án khai thác phù hợp. Trong lĩnh vực khai khoáng, việc giao quyền khai thác cho các chủ thể thiếu năng lực hoặc sử dụng công nghệ lạc hậu có thể dẫn đến khai thác kém hiệu quả, gây thất thoát tài nguyên và gia tăng nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường. Thông qua cạnh tranh công khai về giá và năng lực thực hiện dự án, đấu giá quyền khai thác khoáng sản góp phần sàng lọc các chủ thể không đáp ứng yêu cầu, đồng thời thu hút các doanh nghiệp có năng lực tham gia, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và khai thác bền vững tài nguyên khoáng sản.

Thứ ba, đấu giá quyền khai thác khoáng sản là giải pháp quan trọng nhằm tăng cường nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Giá trúng đấu giá phản ánh tương đối sát giá trị thị trường của tài nguyên khoáng sản tại thời điểm giao quyền khai thác, giúp Nhà nước thu đúng, thu đủ phần giá trị gia tăng từ việc khai thác tài nguyên. Qua đó, lợi ích từ tài nguyên khoáng sản được phân bổ hài hòa hơn giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội.

Dưới góc độ quản lý hiệu quả tài nguyên khoáng sản, đấu giá quyền khai thác khoáng sản không đơn thuần là một lựa chọn chính sách mà còn là cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm việc phân bổ quyền khai thác diễn ra minh bạch, hiệu quả và phù hợp với nguyên tắc quản lý tài sản công. Trên cơ sở các nguyên lý chung đó, nhiều hệ thống pháp luật đã thiết kế các quy định cụ thể nhằm bảo đảm cơ chế đấu giá vận hành công bằng và hiệu quả.

3. So sánh các yếu tố của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản trong pháp luật Việt Nam và Canada

Thứ nhất, mô hình quản lý và phân quyền trong tổ chức đấu giá quyền khai thác khoáng sản

Ở Việt Nam, khoáng sản được xác định là tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý theo Hiến pháp năm 2013[4] và Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024. Trên cơ sở đó, thẩm quyền quyết định việc cấp, gia hạn, thu hồi quyền khai thác khoáng sản và tổ chức đấu giá quyền khai thác chủ yếu được tập trung ở cấp trung ương; chính quyền địa phương thực hiện quản lý trong phạm vi được phân cấp theo pháp luật về địa chất và khoáng sản.

Cách tiếp cận này phản ánh mô hình quản lý tài nguyên theo hướng tập trung, trong đó Nhà nước giữ vai trò trung tâm nhằm bảo đảm sự thống nhất trong kiểm soát và phân bổ các tài sản công có giá trị lớn, có tác động lan tỏa đến lợi ích quốc gia. Mô hình này dựa trên các phân tích về quản trị tài nguyên trong bối cảnh quốc gia đơn nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung thẩm quyền để tăng cường hiệu quả điều phối, giám sát và trách nhiệm giải trình,[5] đồng thời phù hợp với các khuyến nghị quốc tế về vai trò chủ đạo của Nhà nước trong thiết kế và vận hành thể chế quản lý tài nguyên khoáng sản.[6]

Ngược lại, Canada áp dụng mô hình phân quyền mạnh, Điều 92A của Constitutional Act of 1867 (Đạo luật Hiến pháp năm 1867) (sửa đổi 1982) trao thẩm quyền lập pháp đáng kể cho các tỉnh đối với tài nguyên khoáng sản trong ranh giới tỉnh[7]. Trên cơ sở đó, mỗi tỉnh bang ban hành Luật Khoáng sản riêng và tự quyết định cơ chế cấp quyền, đấu giá hoặc lựa chọn cạnh tranh phù hợp với điều kiện địa phương; chính quyền Liên bang chỉ quản lý tài nguyên ở một số vùng lãnh thổ đặc biệt hoặc ngoài khơi[8].

So sánh cho thấy mô hình quản lý tập trung của Việt Nam nhìn chung phù hợp với đặc điểm quốc gia đơn nhất và yêu cầu kiểm soát thống nhất đối với tài sản công có ý nghĩa chiến lược. Trong khi đó, mô hình phân quyền mạnh của Canada chỉ phát huy hiệu quả trong bối cảnh nhà nước liên bang với năng lực quản trị địa phương cao và thị trường khai khoáng trưởng thành. Vì vậy, Việt Nam khó có thể tham chiếu mô hình phân quyền theo lãnh thổ của Canada, nhưng có thể học hỏi cách thiết kế cơ chế phối hợp giữa trung ương và địa phương trong chuẩn bị dữ liệu, giám sát và tổ chức thực hiện đấu giá.

Thứ hai, minh bạch thông tin và tiếp cận dữ liệu phục vụ đấu giá

“Ở Việt Nam, Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 thiết lập hệ thống thông tin, dữ liệu địa chất, khoáng sản thống nhất trên phạm vi cả nước, bao gồm cơ sở dữ liệu và hạ tầng kỹ thuật số phục vụ việc lưu trữ, truy nhập và khai thác thông tin.[9] Hệ thống này được hình thành từ nhiều nguồn như điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản, kết quả thăm dò, thông tin về giấy phép thăm dò, khai thác và dữ liệu về khu vực đấu giá quyền khai thác khoáng sản.[10] Pháp luật đồng thời quy định nghĩa vụ giao nộp và cung cấp thông tin của các tổ chức, cá nhân hoạt động khoáng sản nhằm cập nhật cơ sở dữ liệu thống nhất, cũng như cơ chế lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các chủ thể có nhu cầu.[11] Việc khai thác thông tin được thực hiện thông qua cổng thông tin điện tử, văn bản yêu cầu hoặc hợp đồng khai thác dữ liệu, nhưng phải tuân thủ các quy định về lưu trữ và bảo mật thông tin”[12]

Tuy nhiên, cơ chế này được thiết kế theo hướng quản lý tập trung, theo đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc tổ chức thu thập, chuẩn hóa và cung cấp dữ liệu địa chất. Cách tiếp cận này giúp tăng cường kiểm soát đối với tài nguyên và thông tin liên quan đến hoạt động khoáng sản, nhưng đồng thời cũng làm giảm phần nào vai trò của dữ liệu như một yếu tố thúc đẩy cạnh tranh trong quá trình đấu giá.

Trong khi đó, tại Canada, việc tiếp cận thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ được bảo đảm thông qua khung pháp lý về minh bạch và quyền tiếp cận thông tin. Theo Access to Information Act (Đạo luật tiếp cận thông tin),[13] mục đích của đạo luật là tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch của các thiết chế liên bang, trên cơ sở nguyên tắc rằng thông tin của chính phủ phải được công khai và các ngoại lệ đối với quyền tiếp cận cần được giới hạn và cụ thể (Section 2(1)–(2)). Đạo luật đồng thời xác lập quyền của công dân và người cư trú thường trú được yêu cầu tiếp cận các hồ sơ thuộc quyền kiểm soát của cơ quan chính phủ (Section 4(1)). Trên nền tảng pháp lý đó, nhiều loại dữ liệu do cơ quan nhà nước quản lý, trong đó có dữ liệu địa chất và khoáng sản do các cơ quan chuyên môn của các tỉnh bang quản lý, được công bố và cung cấp cho công chúng thông qua các hệ thống cơ sở dữ liệu trực tuyến. Cơ chế này góp phần giảm bất cân xứng thông tin giữa các nhà đầu tư, thúc đẩy cạnh tranh minh bạch trong quá trình phân bổ quyền khai thác khoáng sản.

So sánh cho thấy, cách tiếp cận quản lý dữ liệu tập trung của Việt Nam giúp bảo đảm kiểm soát tài sản công và hạn chế rủi ro lạm dụng thông tin, nhưng đồng thời làm giảm vai trò của dữ liệu như một công cụ tạo cạnh tranh trong đấu giá.[14] Kinh nghiệm Canada cho thấy minh bạch hóa và mở dữ liệu địa chất có thể hỗ trợ thị trường vận hành hiệu quả hơn mà không làm suy yếu vai trò quản lý của Nhà nước. Do đó, yếu tố có thể tham chiếu đối với Việt Nam là mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu theo lộ trình, thay vì thay đổi mô hình quản lý dữ liệu tập trung.

Thứ ba, phương pháp định giá và hình thức đấu giá quyền khai thác khoáng sản

Pháp luật Việt Nam không định giá trực tiếp quyền khai thác khoáng sản trong đấu giá mà thực hiện định giá gián tiếp thông qua cơ chế tiền cấp quyền khai thác khoáng sản. Theo Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024, tiền cấp quyền được xác định dựa trên ba căn cứ chính: (i) trữ lượng, khối lượng khoáng sản được phép khai thác; (ii) giá tính tiền cấp quyền khai thác khoáng sản; (iii) và tỷ lệ thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản.[15] Khoản tiền này được thu theo năm và được quyết toán trên cơ sở sản lượng khai thác thực tế, nhằm bảo đảm tính phù hợp giữa nghĩa vụ tài chính và mức độ khai thác tài nguyên[16], trong khi công thức và phương pháp tính chi tiết được giao cho Chính phủ quy định[17]. Trong hoạt động đấu giá, pháp luật không đưa toàn bộ tiền cấp quyền ra đấu giá mà xác lập tỷ lệ thu tiền cấp quyền làm tiêu chí cạnh tranh. Giá khởi điểm được xác định bằng tỷ lệ thu tiền cấp quyền của khoáng sản cùng loại tại khu vực không đấu giá[18], và kết quả đấu giá là tỷ lệ thu trúng đấu giá được áp dụng để tính tiền cấp quyền phải nộp trong suốt thời gian khai thác. Cách tiếp cận này cho thấy cơ chế định giá trong đấu giá quyền khai thác khoáng sản ở Việt Nam được thiết kế theo hướng định giá gián tiếp thông qua cạnh tranh về nghĩa vụ tài chính.

Trong khi đó, tại Canada, giá trị tài nguyên không được định giá bằng một khoản “tiền cấp quyền” cố định như ở Việt Nam, mà chủ yếu được Nhà nước thu hồi thông qua hệ thống tiền bản quyền và các khoản thu tài chính do các tỉnh bang quy định[19]. Trên cơ sở thẩm quyền được quy định tại Điều 92A Đạo luật Hiến pháp 1867, cơ quan lập pháp cấp tỉnh được trao quyền ban hành các loại thuế và khoản thu đối với tài nguyên không tái tạo, mỗi tỉnh bang xây dựng cơ chế tài chính riêng gắn với sản lượng và giá trị tài nguyên khai thác[20]. Tiền bản quyền ở nhiều tỉnh được tính theo sản lượng khai thác hoặc giá trị bán ra, nên biến động theo giá thị trường[21].

Bên cạnh đó, tại một số tỉnh bang của Canada, nghĩa vụ tài chính đối với hoạt động khai thác khoáng sản được thiết kế gắn với kết quả kinh tế của từng mỏ thông qua cơ chế thuế khoáng sản. Theo Mineral Tax Costs and Expenditures Regulation (BC Reg. 405/89) (Đạo Luật thuế khoáng sản - Quy định về chi phí và đóng góp thuế khoáng sản) của tỉnh bang British Columbia - Canada[22], các khoản chi phí được tính vào chi phí hợp lệ bao gồm chi phí thăm dò, chi phí phát hiện trước khi sản xuất, chi phí đầu tư tài sản phục vụ khai thác, chi phí vận hành mỏ, chi phí chế biến và phân phối sản phẩm khoáng sản cũng như một số chi phí liên quan đến phục hồi môi trường và nghiên cứu khoa học phục vụ hoạt động khai thác (s.2). Ngoài ra, quy định này còn xác định một số khoản chi như chi phí thăm dò và phát hiện mỏ được phân loại là chi phí vốn và được xử lý theo cơ chế riêng khi xác định nghĩa vụ thuế phát sinh từ hoạt động khai thác (s.3).

Một cách tiếp cận tương tự cũng được ghi nhận trong pháp luật của Canada ở cấp tỉnh bang. Chẳng hạn, theo Mines and Minerals Act (Đạo luật về mỏ và khoáng sản) của tỉnh bang Alberta (RSA 2000, c M-17),[23] các khoáng sản thuộc quyền sở hữu của Nhà nước và việc khai thác chỉ được thực hiện thông qua các thỏa thuận do Bộ trưởng ban hành (s.2; s.16). Các thỏa thuận này cho phép Nhà nước kiểm soát việc khai thác tài nguyên đồng thời đặt ra các nghĩa vụ tài chính đối với chủ thể khai thác. Cụ thể, pháp luật quy định tiền bản quyền đối với khoáng sản được khai thác theo thỏa thuận phải được dành cho Chính phủ Alberta (s.33), và mức tiền bản quyền sẽ do Thống đốc Hội đồng quy định theo từng thời kỳ (s.34). Ngoài ra, hệ thống pháp luật cũng cho phép quy định các khoản tiền, phí hoặc nghĩa vụ tài chính khác liên quan đến hoạt động khai thác và phát triển khoáng sản thông qua các quy định do cơ quan có thẩm quyền ban hành (s.36). Cơ chế này phản ánh nguyên tắc khoáng sản thuộc sở hữu của Nhà nước và bảo đảm rằng giá trị kinh tế của tài nguyên được thu hồi thông qua các nghĩa vụ tài chính trong suốt quá trình khai thác.

So sánh với Canada cho thấy cơ chế tiền cấp quyền khai thác khoáng sản của Việt Nam được thiết kế theo hướng ổn định và có khả năng dự báo tương đối rõ về nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong suốt thời gian khai thác. Tuy nhiên, do tỷ lệ thu tiền cấp quyền được xác định tại thời điểm đấu giá và duy trì ổn định trong thời hạn giấy phép, cơ chế này có thể chưa phản ánh đầy đủ biến động giá trị kinh tế của tài nguyên theo thị trường. Trong khi đó, tại Canada, nghĩa vụ tài chính đối với hoạt động khai thác khoáng sản thường được thiết kế linh hoạt hơn thông qua sự kết hợp giữa tiền bản quyền, thuế tài nguyên và các khoản thu khác gắn với sản lượng hoặc giá trị khoáng sản khai thác. Cách tiếp cận này cho phép Nhà nước thu hồi giá trị tài nguyên phù hợp hơn với biến động của thị trường trong suốt vòng đời dự án”.

Từ góc độ so sánh, kinh nghiệm Canada cho thấy việc kết hợp nhiều công cụ tài chính khác nhau có thể góp phần nâng cao tính linh hoạt của cơ chế thu hồi giá trị tài nguyên, qua đó gợi mở thêm hướng tham chiếu cho việc hoàn thiện cơ chế tài chính đối với khai thác khoáng sản ở Việt Nam.

Thứ tư, phân bổ rủi ro thăm dò trong cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản

So với Luật Khoáng sản năm 2010, pháp luật Việt Nam hiện hành đã có sự điều chỉnh đáng kể trong cách thức phân bổ rủi ro thăm dò trong cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản. Trước đây, việc cho phép đấu giá tại cả các khu vực chưa có kết quả thăm dò được phê duyệt làm gia tăng bất cân xứng thông tin giữa các nhà đầu tư, dẫn đến khó khăn trong định giá quyền khai thác và làm tăng rủi ro cho cả Nhà nước và doanh nghiệp trúng đấu giá.[24] Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 đã nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện điều tra cơ bản địa chất và xây dựng hệ thống thông tin, dữ liệu địa chất, khoáng sản thống nhất nhằm cung cấp nền tảng thông tin cho hoạt động quản lý và đấu giá. Theo đó, hệ thống thông tin, dữ liệu địa chất, khoáng sản được thiết kế và quản lý thống nhất trên phạm vi cả nước, bao gồm dữ liệu điều tra cơ bản địa chất, dữ liệu điều tra địa chất về khoáng sản, kết quả thăm dò và thông tin về khu vực đấu giá quyền khai thác khoáng sản.[25] Các tổ chức, cá nhân thực hiện điều tra địa chất, thăm dò và khai thác khoáng sản có trách nhiệm giao nộp và cung cấp thông tin để cập nhật cơ sở dữ liệu này[26], qua đó giúp các chủ thể tham gia đấu giá tiếp cận thông tin trên cùng một mặt bằng pháp lý và giảm thiểu bất cân xứng thông tin.

Tuy nhiên, pháp luật không chuyển giao rủi ro thăm dò và rủi ro đầu tư cho Nhà nước. Các tổ chức, cá nhân khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu địa chất, khoáng sản phải sử dụng đúng mục đích, không làm sai lệch thông tin và tự chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong quyết định đầu tư và khai thác khoáng sản.[27] Cách tiếp cận này phù hợp với nhận định của nhiều nghiên cứu về quản trị tài nguyên ở các quốc gia đang phát triển, theo đó Nhà nước thường đảm nhận vai trò cung cấp thông tin nền nhằm giảm bất đối xứng thông tin ban đầu, còn rủi ro kinh doanh và kỹ thuật được phân bổ cho nhà đầu tư sau khi quyền khai thác đã được phân bổ.[28]Trong khi đó, kinh nghiệm của Canada cho thấy việc kiểm soát rủi ro thăm dò thường được đặt ra sớm ngay từ giai đoạn phân bổ quyền khai thác thông qua cơ chế lựa chọn nhà đầu tư cạnh tranh và các điều kiện pháp lý chặt chẽ đối với bên được cấp quyền[29]. Theo Public Lands Mineral Regulations (SOR-96-13) (Quy định về khoáng sản trên đất công) do Chính phủ Canada ban hành, Bộ trưởng có thể cấp quyền độc quyền tìm kiếm và khai thác khoáng sản trên đất công thông qua hợp đồng thuê (s.3), nhưng việc cấp quyền này phải được thực hiện thông qua đấu thầu và trao cho nhà đầu tư đưa ra giá thầu cao nhất (s.4(1))[30]. Cơ chế đấu thầu cạnh tranh này đặt nhà đầu tư vào vị trí phải tự đánh giá tiềm năng địa chất và giá trị kinh tế của quyền khai thác trước khi đưa ra mức giá dự thầu, qua đó rủi ro thăm dò phần lớn được phản ánh ngay trong quá trình cạnh tranh thị trường.

Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật khoáng sản của Canada còn nhấn mạnh việc bảo đảm tính liêm chính và cạnh tranh của quá trình lựa chọn nhà đầu tư, với các cơ chế ngăn ngừa thông đồng, can thiệp hành chính hoặc các hành vi làm sai lệch kết quả đấu thầu[31] Đồng thời, việc cấp quyền khai thác thường gắn với các yêu cầu cụ thể về năng lực kỹ thuật, nghĩa vụ thực hiện, nghĩa vụ tài chính và tuân thủ pháp luật của nhà đầu tư,[32] đây được xem là công cụ quan trọng để sàng lọc rủi ro thăm dò, hạn chế việc lựa chọn nhà đầu tư thiếu năng lực và giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp hoặc điều chỉnh chính sách về sau.

Từ góc độ so sánh, có thể thấy pháp luật Việt Nam đang tiếp cận vấn đề phân bổ rủi ro thăm dò chủ yếu thông qua việc giảm bất cân xứng thông tin bằng cách tăng cường vai trò của Nhà nước trong hoạt động điều tra địa chất và cung cấp dữ liệu nền. Trong khi đó, kinh nghiệm của Canada lại nhấn mạnh cơ chế sàng lọc nhà đầu tư và kiểm soát nghĩa vụ thực hiện ngay từ giai đoạn phân bổ quyền khai thác. Sự khác biệt này gợi mở một góc nhìn tham chiếu quan trọng cho việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản trị rủi ro trong hoạt động đấu giá quyền khai thác khoáng sản tại Việt Nam.

Thứ năm, vai trò của cộng đồng trong cơ chế đấu giá

Pháp luật về địa chất, khoáng sản hiện hành ghi nhận cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân nơi có khoáng sản là chủ thể có quyền và trách nhiệm trong quản lý, bảo vệ và giám sát hoạt động khoáng sản. Theo đó, cộng đồng có trách nhiệm tham gia bảo vệ tài nguyên khoáng sản chưa khai thác, giám sát hoạt động khoáng sản và kịp thời phản ánh vi phạm pháp luật với cơ quan có thẩm quyền.[33] Đồng thời, pháp luật bảo đảm quyền góp ý về an toàn, trật tự và bảo vệ môi trường; yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước cung cấp thông tin và tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị liên quan đến hoạt động khoáng sản.[34] Trên cơ sở các cơ chế này cho cộng đồng thực hiện giám sát xã hội, qua đó góp phần tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong giai đoạn thực thi quyền khai thác sau khi đã trúng đấu giá.[35]

“Tuy nhiên, cộng đồng không phải là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình lựa chọn nhà đầu tư hoặc đấu giá quyền khai thác. Trên thực tế, hoạt động tham vấn cộng đồng thường được thực hiện sau khi quyền khai thác đã được giao, chủ yếu trong khuôn khổ thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc giám sát quá trình khai thác.[36] Cách tiếp cận này dẫn tới việc cộng đồng địa phương và các bên liên quan ngoài cơ quan quản lý hầu như không có tác động thực chất đến quyết định giao quyền ban đầu, bởi quyền kiểm soát dữ liệu và quy trình ra quyết định chủ yếu tập trung vào cơ quan nhà nước. Trong bối cảnh hoạt động khai thác khoáng sản, việc thiếu cơ chế tiếp cận và tham gia đầy đủ của cộng đồng vào các giai đoạn quyết định đã được ghi nhận có thể làm gia tăng các mâu thuẫn liên quan tới quyền lợi, môi trường và sử dụng tài nguyên giữa các nhóm xã hội khác nhau, và có nguy cơ làm phát sinh xung đột xã hội hoặc khiếu kiện trong quá trình triển khai dự án”.[37]

Ngược lại, tại Canada, đặc biệt trong quan hệ với các cộng đồng bản địa, khuôn khổ pháp lý đặt ra nghĩa vụ để Nhà nước khởi động tham vấn từ giai đoạn sớm và thực hiện tham vấn một cách thực chất trước khi ban hành bất kỳ quyết định nào có khả năng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của họ.[38] Đồng thời, các nghiên cứu về quản trị trong lĩnh vực khai khoáng cho thấy việc dự án có thể vận hành trên thực tế không chỉ phụ thuộc vào “tính hợp lệ pháp lý”, mà còn gắn với mức độ chấp nhận và sự ủng hộ liên tục của cộng đồng chịu tác động; khi thiếu sự chấp nhận này, rủi ro xung đột xã hội và “chi phí xã hội” có thể gia tăng, kéo theo đình trệ, phản đối hoặc làm phức tạp hóa các thủ tục cho phép triển khai dự án.[39] Vì vậy, quá trình lựa chọn nhà đầu tư trong khai khoáng không chỉ dựa trên tiêu chí kinh tế và kỹ thuật, mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi mức độ đồng thuận, chấp nhận của cộng đồng bản địa đối với phương án dự án được đề xuất. Trong một số trường hợp, ngay cả khi chủ thể đã trúng đấu giá hoặc đã được giao quyền thông qua cơ chế cấp quyền, thuê mỏ, dự án vẫn có thể không triển khai được nếu chưa đạt được các thỏa thuận cần thiết với cộng đồng bản địa trong các bước tiếp theo.[40]

So sánh cho thấy, Việt Nam tiếp cận vai trò cộng đồng chủ yếu ở giai đoạn giám sát sau đấu giá, trong khi Canada coi sự tham gia của cộng đồng là một bộ phận cấu thành của quá trình giao quyền, qua đó tác động trực tiếp đến hiệu quả thực thi và tính bền vững của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản.

4. Những hạn chế của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản trong pháp luật Việt Nam qua so sánh với Canada

Trên cơ sở đối chiếu với cơ chế phân bổ quyền khai thác khoáng sản tại Canada, có thể nhận thấy rằng những hạn chế của cơ chế đấu giá theo Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 không chỉ nằm ở nội dung các quy định pháp luật, mà còn bắt nguồn từ các điều kiện bảo đảm cho thị trường vận hành hiệu quả. Đặc biệt, sự khác biệt thể hiện rõ ở mức độ phát triển của hạ tầng dữ liệu và khả năng hình thành cạnh tranh thực chất, những yếu tố giữ vai trò then chốt trong việc quyết định hiệu quả của cơ chế đấu giá trong thực tiễn.[41]

Thứ nhất, hạn chế về mức độ sẵn sàng và khả năng tiếp cận dữ liệu địa chất phục vụ đấu giá

Mặc dù khuôn khổ pháp lý đã xác lập mục tiêu xây dựng hệ thống thông tin và dữ liệu địa chất, khoáng sản thống nhất, nhưng mức độ hoàn thiện, tính sẵn có và khả năng tiếp cận thực chất của các dữ liệu phục vụ đấu giá vẫn chưa được làm rõ và bảo đảm đầy đủ.[42] Trong các cơ chế phân bổ quyền dựa trên cạnh tranh, dữ liệu địa chất đóng vai trò then chốt trong việc giảm bất cân xứng thông tin và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng; do đó, nếu việc tiếp cận dữ liệu còn mang tính hành chính, thiếu ổn định hoặc chi phí cao, cơ chế đấu giá khó phản ánh đúng giá trị tài nguyên và hiệu quả phân bổ quyền khai thác.[43]

Đối chiếu với Canada cho thấy một điểm khác biệt đáng kể: tại nhiều địa phương, dữ liệu địa khoa học và thông tin phục vụ hoạt động thăm dò, khai thác được củng cố theo hướng mở và dễ truy cập, góp phần giúp nhà đầu tư chủ động đánh giá rủi ro ngay từ sớm, đồng thời tạo nền cho cạnh tranh minh bạch ở giai đoạn phân bổ quyền.[44] Ngược lại, tại Việt Nam, các báo cáo chuyên môn trong những năm gần đây cho thấy trọng tâm hiện nay chủ yếu hướng tới việc xây dựng, số hóa và từng bước tích hợp liên thông cơ sở dữ liệu theo lộ trình. Trong bối cảnh đó, cơ chế tổ chức và khai thác dữ liệu địa chất, khoáng sản vẫn thiên về phương thức quản lý hành chính, nên vai trò của dữ liệu như một nền tảng hỗ trợ cạnh tranh thực chất trong hoạt động đấu giá chưa được thể hiện đầy đủ trong giai đoạn hiện nay.[45]

Thứ haihạn chế của phương thức định giá quyền khai thác dựa trên đấu giá tỷ lệ thu tiền cấp quyền

Phương thức định giá quyền khai thác thông qua đấu giá tỷ lệ thu tiền cấp quyền có ưu điểm là bảo đảm cho Nhà nước một mức thu tối thiểu và tương đối ổn định trong suốt thời gian khai thác. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có xu hướng quy giản giá trị của quyền khai thác khoáng sản về một tham số tài chính duy nhất, chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố cấu thành giá trị kinh tế của quyền khai thác.[46] Trong khi đó, các nghiên cứu gần đây về thiết kế cơ chế thu và phân bổ quyền trong ngành khai khoáng lưu ý rằng giá trị kinh tế ròng của một dự án phụ thuộc mạnh vào độ bất định địa chất, rủi ro thăm dò, cấu trúc chi phí, cũng như các nghĩa vụ môi trường, xã hội; vì vậy, các cơ chế dựa trên một chỉ tiêu đơn nhất thường khó phản ánh đầy đủ sự khác biệt lớn giữa các khu vực mỏ và có thể làm sai lệch tín hiệu lựa chọn nhà đầu tư.[47]

Thực tiễn quản lý khoáng sản ở Việt Nam thời gian qua cũng cho thấy một số hệ quả phát sinh từ cách tiếp cận này. Một ví dụ điển hình là vụ đấu giá quyền khai thác mỏ cát trên sông Tiền tại tỉnh An Giang năm 2021, trong đó mỏ cát có trữ lượng khoảng 2,4 triệu m³ với giá khởi điểm 7.2 tỷ đồng, nhưng doanh nghiệp trúng đấu giá đã đưa ra mức giá hơn 2.800 tỷ đồng, cao gấp hàng trăm lần so với giá khởi điểm. Sau đó, doanh nghiệp đã không thực hiện nghĩa vụ tài chính và chấp nhận bỏ tiền đặt trước, khiến cơ quan quản lý phải xem xét hủy kết quả đấu giá.[48] Vụ việc này cho thấy khi quá trình lựa chọn nhà đầu tư chủ yếu dựa trên một tiêu chí tài chính duy nhất, các mức giá trúng đấu giá có thể phản ánh kỳ vọng hoặc chiến lược cạnh tranh ngắn hạn của doanh nghiệp hơn là năng lực thực tế trong việc triển khai dự án khai thác. Điều này không chỉ làm gia tăng rủi ro thất bại của quá trình đấu giá mà còn có thể kéo dài thời gian phân bổ quyền khai thác và làm giảm hiệu quả quản lý tài nguyên.

Kinh nghiệm của Canada cho thấy, trong các cơ chế phân bổ quyền khoáng sản dựa trên cạnh tranh, tiêu chí lựa chọn thường không chỉ dựa vào yếu tố giá. Thay vào đó, các tiêu chí này được thiết kế theo hướng kết hợp giữa chương trình công việc, cam kết đầu tư, năng lực kỹ thuật, tài chính, yêu cầu môi trường và các nghĩa vụ xã hội liên quan đến lợi ích cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp sàng lọc chủ thể được giao quyền ngay từ đầu và nâng cao chất lượng triển khai dự án.[49] Bên cạnh đó, các chuẩn mực minh bạch trong quản trị hiện nay yêu cầu việc công bố rõ ràng các tiêu chí kỹ thuật và tài chính áp dụng khi lựa chọn nhà đầu tư, và trong những trường hợp pháp luật quy định, cả thông tin liên quan đến quá trình tham vấn hoặc sự chấp thuận của cộng đồng chịu tác động. Việc công khai các nội dung này được xem là điều kiện cần để hạn chế sự tùy nghi trong quá trình ra quyết định và tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan có thẩm quyền khi giao quyền khai thác.[50] Từ góc độ chính sách, kinh nghiệm thực tiễn nêu trên cho thấy việc thiết kế cơ chế đấu giá dựa chủ yếu vào một tham số tài chính chưa đủ để bảo đảm lựa chọn được nhà đầu tư phù hợp, đặc biệt trong lĩnh vực khai khoáng, nơi giá trị dự án phụ thuộc đồng thời vào điều kiện địa chất, năng lực kỹ thuật, cấu trúc chi phí và các nghĩa vụ môi trường, xã hội. Mặc dù trong những năm gần đây cơ quan quản lý đã tiến hành rà soát quy trình đấu giá và điều kiện tham gia của doanh nghiệp, song xét trên tổng thể, việc tích hợp các tiêu chí đánh giá năng lực thực hiện dự án và cam kết kỹ thuật vào quá trình phân bổ quyền khai thác vẫn còn hạn chế và chưa được hoàn thiện một cách toàn diện.

Thứ ba, phân bổ rủi ro thăm dò trong cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản

Việc phân bổ rủi ro thăm dò trong cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản ở Việt Nam hiện nay chưa thực sự hợp lý. Mặc dù Nhà nước xây dựng và cung cấp dữ liệu địa chất giúp giảm rủi ro thông tin ban đầu, nhưng rủi ro thăm dò chưa được gắn đầy đủ với cơ chế định giá trong đấu giá, khiến kết quả đấu giá khó phản ánh đúng sự khác biệt về điều kiện địa chất giữa các khu vực mỏ.[51]

Thực tiễn quản lý khoáng sản tại Việt Nam cho thấy những hệ quả đáng chú ý của hạn chế này. Một ví dụ thường được nhắc tới là quá trình phát triển các dự án khai thác titan tại tỉnh Bình Thuận, đây là khu vực được đánh giá có trữ lượng titan lớn nhất cả nước.[52] Trong giai đoạn quy hoạch và cấp phép trước đây, nhiều khu vực titan được xác định trên cơ sở các kết quả điều tra địa chất ở mức độ khái quát, chủ yếu nhằm đánh giá tiềm năng tài nguyên. Tuy nhiên, khi các doanh nghiệp triển khai thăm dò chi tiết phục vụ khai thác, một số dự án đã gặp khó khăn do điều kiện địa chất thực tế khác với dự báo ban đầu, chẳng hạn như sự phân bố không đồng đều của khoáng vật titan trong tầng cát đỏ, hàm lượng khoáng vật thấp hơn dự kiến hoặc chi phí bóc đất và hoàn nguyên môi trường cao hơn nhiều so với tính toán ban đầu.[53] Những yếu tố này làm thay đổi đáng kể hiệu quả kinh tế của dự án và trong một số trường hợp buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh phương án khai thác hoặc kéo dài tiến độ thực hiện.

Trường hợp này cho thấy một hạn chế mang tính cấu trúc trong thiết kế cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản ở Việt Nam: rủi ro thăm dò và mức độ bất định địa chất chưa được phản ánh đầy đủ trong cơ chế định giá và phân bổ quyền khai thác. Trong khi doanh nghiệp phải gánh phần lớn rủi ro thăm dò, nghĩa vụ tài chính lại được xác định tương đối cứng thông qua tỷ lệ thu tiền cấp quyền. Sự thiếu tương thích này có thể dẫn đến hai hệ quả. Thứ nhất, để bù đắp rủi ro địa chất, nhà đầu tư có xu hướng xây dựng mức giá dự thầu thận trọng, qua đó làm giảm cường độ cạnh tranh và hiệu quả thu hồi giá trị tài nguyên thông qua đấu giá. Thứ hai, nếu mức nghĩa vụ tài chính được xác lập ở mức cao nhưng điều kiện địa chất thực tế bất lợi hơn dự kiến, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả dự án, dẫn tới việc điều chỉnh tiến độ, quy mô khai thác hoặc kiến nghị điều chỉnh nghĩa vụ tài chính. Những tình huống này không chỉ làm suy giảm hiệu quả của cơ chế đấu giá mà còn có thể tạo ra áp lực điều chỉnh chính sách trong quá trình triển khai dự án.

Từ góc độ chính sách, kinh nghiệm thực tiễn từ các dự án titan tại tỉnh Bình Thuận cho thấy nhu cầu cần thiết phải thiết kế cơ chế phân bổ quyền khai thác có tính đến mức độ rủi ro thăm dò của từng khu vực mỏ, chẳng hạn thông qua việc gắn mức độ tin cậy của dữ liệu địa chất với phương thức định giá hoặc áp dụng các công cụ chia sẻ rủi ro phù hợp. Tuy nhiên, trong thực tiễn pháp luật và quản lý khoáng sản ở Việt Nam hiện nay, mối liên kết giữa rủi ro thăm dò và cơ chế định giá trong đấu giá quyền khai thác vẫn chưa được thiết kế một cách rõ ràng và hệ thống. Do đó, hạn chế này vẫn chưa được khắc phục triệt để và tiếp tục đặt ra thách thức đối với hiệu quả của cơ chế đấu giá cũng như tính ổn định của chính sách khai thác khoáng sản trong dài hạn.

Thứ tư, vai trò của cộng đồng trong cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản

Điều 8 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 ghi nhận quyền và trách nhiệm của cộng đồng dân cư nơi có khoáng sản được khai thác chủ yếu dưới các hình thức hưởng lợi, tham gia góp ý và giám sát hoạt động khai thác khoáng sản, nhưng không xác lập vai trò của cộng đồng như một tiêu chí hay bước thủ tục trong cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản. Trong khi đó, kinh nghiệm Canada cho thấy yếu tố cộng đồng, đặc biệt là cộng đồng bản địa, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và khả năng triển khai của quyền khai thác ngay từ giai đoạn phân bổ.[54] Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng nghĩa vụ tham vấn và sự chấp thuận của cộng đồng bản địa là một điều kiện then chốt, nếu không được xử lý sớm có thể dẫn đến đình trệ dự án hoặc tranh chấp pháp lý kéo dài.[55]

Từ so sánh đó có thể thấy rằng, mặc dù Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 đã ghi nhận vai trò của cộng đồng trong giám sát và bảo vệ tài nguyên, nhưng trong các quy định về đấu giá quyền khai thác khoáng sản, pháp luật không đặt yếu tố cộng đồng như một tiêu chí hoặc bước thủ tục trực tiếp để lựa chọn chủ thể trúng đấu giá. Vì vậy, các yếu tố xã hội thường được xem xét thông qua các cơ chế pháp luật khác và ở các giai đoạn tiếp theo của vòng đời dự án, thay vì được sử dụng như công cụ sàng lọc ngay từ khâu phân bổ quyền khai thác.

Thực tiễn tại Việt Nam cũng cho thấy tầm quan trọng của yếu tố cộng đồng trong triển khai các dự án khai khoáng. Chẳng hạn, dự án khai thác mỏ sắt Thạch Khê tại tỉnh Hà Tĩnh, là mỏ sắt được đánh giá có trữ lượng lớn nhất Đông Nam Á.[56] Mặc dù dự án đã được cấp phép khai thác từ nhiều năm trước, nhưng trong quá trình chuẩn bị triển khai đã phát sinh nhiều ý kiến lo ngại từ chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư liên quan đến nguy cơ tác động môi trường, ảnh hưởng đến sinh kế của người dân ven biển và các rủi ro đối với hệ sinh thái khu vực[57]. Những tranh luận này kéo dài trong nhiều năm và cuối cùng dẫn tới việc dự án phải tạm dừng để tiếp tục đánh giá lại hiệu quả kinh tế, xã hội và tác động môi trường. Trường hợp này cho thấy khi yếu tố cộng đồng và mức độ chấp nhận xã hội không được xem xét đầy đủ ngay từ giai đoạn phân bổ quyền khai thác, các vấn đề liên quan đến sự đồng thuận của cộng đồng có thể phát sinh ở các giai đoạn sau của vòng đời dự án, làm gia tăng rủi ro đình trệ hoặc điều chỉnh dự án.Từ góc độ chính sách, kinh nghiệm thực tiễn này cho thấy nếu các yếu tố xã hội như mức độ đồng thuận của cộng đồng địa phương, cơ chế chia sẻ lợi ích và các biện pháp giảm thiểu tác động không được xem xét ngay từ giai đoạn ra quyết định và phân bổ quyền khai thác, nguy cơ phát sinh xung đột xã hội và đình trệ triển khai dự án có thể gia tăng. Mặc dù pháp luật hiện hành đã ghi nhận vai trò của cộng đồng trong việc giám sát và tham gia góp ý đối với hoạt động khai khoáng, nhưng việc tích hợp yếu tố cộng đồng như một tiêu chí hoặc bước thủ tục trong cơ chế đấu giá quyền khai thác vẫn chưa được thiết kế rõ ràng, do đó hạn chế này vẫn chưa được khắc phục triệt để trong thực tiễn quản lý khoáng sản ở Việt Nam.

5. Một số kiến nghị hoàn thiện cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản ở Việt Nam hướng tới quản trị hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững

Từ các phân tích ở phần trên cho thấy những hạn chế của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản tại Việt Nam không chỉ xuất phát từ việc tổ chức thi hành pháp luật, mà còn liên quan đến cách thức thiết kế các thành tố cấu thành của cơ chế đấu giá, bao gồm hệ thống thông tin địa chất phục vụ đấu giá, phương pháp xác định giá và tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư, cơ chế phân bổ rủi ro thăm dò cũng như cách thức xử lý các yếu tố xã hội trong quá trình phân bổ quyền. Vì vậy, việc hoàn thiện cơ chế đấu giá cần được tiếp cận theo hai phương diện: (i) hoàn thiện thiết kế pháp lý của cơ chế đấu giá và (ii) nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành trong thực tiễn.

Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế công bố và sử dụng dữ liệu địa chất phục vụ đấu giá

Phân tích thực tiễn cho thấy những hạn chế của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản hiện nay không bắt nguồn từ việc thiếu cơ sở pháp lý về dữ liệu địa chất, mà chủ yếu xuất phát từ cách thức tổ chức, vận hành và công bố dữ liệu trong quá trình triển khai. Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 đã xác lập nguyên tắc Nhà nước xây dựng và quản lý thống nhất hệ thống thông tin, dữ liệu địa chất và khoáng sản; tuy nhiên, nếu không được cụ thể hóa bằng các nghĩa vụ công bố thông tin rõ ràng, nguyên tắc này khó phát huy vai trò như nền tảng cho một cơ chế đấu giá hiệu quả.

Trên phương diện hoàn thiện pháp luật thi hành, các văn bản quy định chi tiết cần xác định rõ phạm vi thông tin tối thiểu phải được công khai trước khi tổ chức đấu giá quyền khai thác khoáng sản, bao gồm các dữ liệu về điều kiện địa chất, ranh giới và quy mô mỏ, kết quả điều tra cơ bản do Nhà nước thực hiện, cũng như các yếu tố hạn chế hoặc điều kiện đặc thù đối với hoạt động khai thác. Đồng thời, pháp luật cần thiết lập các yêu cầu mang tính bắt buộc về thời điểm và phương thức công khai thông tin, nhằm bảo đảm việc tiếp cận dữ liệu của các chủ thể tham gia đấu giá được thực hiện một cách bình đẳng và ổn định. Cách tiếp cận này có ý nghĩa góp phần khắc phục tình trạng bất cân xứng thông tin, tăng cường tính dự đoán của các nghĩa vụ pháp lý và hạn chế rủi ro tranh chấp trong giai đoạn thực hiện quyền khai thác sau đấu giá.

Thứ hai, hoàn thiện phương pháp định giá và tiêu chí lựa chọn trong đấu giá

Trong thiết kế hiện hành của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản, việc xác định giá khởi điểm chủ yếu dựa trên tỷ lệ thu tiền cấp quyền, qua đó bảo đảm một mức thu tối thiểu cho Nhà nước. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, cách tiếp cận này vẫn mang tính cơ học khi chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về điều kiện địa chất, mức độ rủi ro thăm dò và chi phí khai thác giữa các khu vực mỏ.

Trong bối cảnh Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 tiếp tục khẳng định vai trò của đấu giá như cơ chế phân bổ quyền khai thác, điều này đặt ra yêu cầu cần tái thiết kế phương pháp xác định giá khởi điểm theo hướng trao quyền đánh giá có kiểm soát cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trên cơ sở các thông tin địa chất do Nhà nước nắm giữ và công bố. Theo đó, pháp luật hướng dẫn cần cho phép điều chỉnh giá khởi điểm trong những biên độ nhất định, gắn với đặc điểm cụ thể của từng khu vực mỏ, thay vì mặc nhiên coi tỷ lệ thu tiền cấp quyền là tham số phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế của quyền khai thác.

Bên cạnh đó, nếu đấu giá quyền khai thác khoáng sản được thiết kế thuần túy theo tiêu chí trả giá cao nhất, pháp luật dễ đồng nhất cơ chế này với đấu giá tài sản thông thường, trong khi quyền khai thác khoáng sản gắn liền với nghĩa vụ đầu tư dài hạn và mức độ rủi ro kỹ thuật đáng kể. Vì vậy, một hàm ý pháp lý rút ra từ so sánh pháp luật là cần xác lập rõ cơ sở pháp lý cho việc kết hợp tiêu chí tài chính với các tiêu chí phi tài chính trong đấu giá, đặc biệt là năng lực kỹ thuật, phương án khai thác và nghĩa vụ bảo vệ môi trường. Cơ chế đánh giá này cần được quy định cụ thể trong các văn bản hướng dẫn thi hành, thay vì chỉ được kiểm soát thông qua các yêu cầu hậu kiểm sau khi quyền khai thác đã được phân bổ.

Thứ ba, thiết kế cơ chế phân bổ rủi ro thăm dò trong đấu giá

Thực tiễn cho thấy rủi ro thăm dò chưa được gắn kết đầy đủ với cơ chế định giá trong đấu giá quyền khai thác khoáng sản. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thiếu dữ liệu địa chất, mà ở cách thức pháp luật hiện hành chuyển hóa thông tin về rủi ro thăm dò thành tín hiệu giá trong quá trình đấu giá. Vì vậy, việc thi hành Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cần hướng tới hoàn thiện cơ chế pháp lý để rủi ro thăm dò được phản ánh một cách có cấu trúc trong thiết kế đấu giá.

Cụ thể, pháp luật hướng dẫn cần quy định việc phân loại khu vực mỏ theo mức độ rủi ro địa chất trên cơ sở dữ liệu điều tra cơ bản do Nhà nước thực hiện, qua đó làm căn cứ pháp lý cho việc xác định hoặc điều chỉnh các tham số tài chính trong đấu giá. Việc này cho phép mức giá khởi điểm hoặc biên độ đấu giá phản ánh tương đối mức độ bất định địa chất giữa các khu vực, thay vì để rủi ro thăm dò bị bình quân hóa trong một tỷ lệ thu thống nhất.

Đồng thời, pháp luật cần làm rõ nguyên tắc phân bổ rủi ro thăm dò giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Theo đó, các rủi ro địa chất đã được Nhà nước nhận diện và công bố trong giai đoạn đấu giá cần được coi là rủi ro mà nhà đầu tư phải tự chịu khi xác lập mức giá dự thầu; ngược lại, các chênh lệch địa chất mang tính khách quan vượt ra ngoài phạm vi thông tin đã công bố chỉ nên được xử lý theo các cơ chế pháp lý đã được dự liệu rõ ràng. Cách tiếp cận này vừa hạn chế động cơ trả giá thận trọng quá mức, vừa giảm áp lực điều chỉnh nghĩa vụ tài chính hoặc chính sách trong giai đoạn khai thác.

Thứ tư, tích hợp yếu tố cộng đồng vào cơ chế phân bổ quyền khai thác

Những hạn chế của pháp luật hiện hành cho thấy yếu tố cộng đồng chưa được tích hợp như một tiêu chí hay bước thủ tục cấu thành của cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản, mà chủ yếu được xử lý thông qua các cơ chế quản lý ở giai đoạn triển khai dự án. Từ góc độ thiết kế pháp lý, vấn đề không nằm ở việc Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 không ghi nhận quyền và trách nhiệm của cộng đồng, mà ở chỗ yếu tố xã hội này chưa được chuyển hóa thành một bộ phận của cơ chế phân bổ quyền khai thác ngay tại giai đoạn đấu giá.

So sánh với kinh nghiệm của Canada cho thấy yếu tố cộng đồng có thể mang ý nghĩa pháp lý trực tiếp đối với tính hợp pháp và khả năng thực thi của quyền khai thác khoáng sản. Trong thực tiễn pháp luật Canada, các yêu cầu tham vấn và xem xét tác động xã hội được đặt ra ngay từ giai đoạn phân bổ quyền, qua đó bảo đảm các rủi ro xã hội chủ yếu được nhận diện sớm. Cách tiếp cận này cho thấy việc tích hợp yếu tố cộng đồng không làm suy giảm hiệu quả thị trường, mà góp phần củng cố tính ổn định pháp lý và khả năng triển khai dự án trong dài hạn. Từ đó, pháp luật hướng dẫn thi hành Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cần thiết kế các công cụ pháp lý để lồng ghép yếu tố cộng đồng vào cơ chế đấu giá theo cách có chọn lọc và khả thi. Cụ thể, cần xem xét quy định nghĩa vụ đánh giá và công bố thông tin về tác động xã hội cơ bản đối với khu vực đưa ra đấu giá như một dữ liệu đầu vào bắt buộc của hồ sơ đấu giá; đồng thời cho phép tích hợp các tiêu chí phi tài chính liên quan đến phương án tham vấn cộng đồng, cơ chế chia sẻ lợi ích và biện pháp giảm thiểu tác động xã hội trong quá trình lựa chọn chủ thể trúng đấu giá. Cách tiếp cận này giúp sàng lọc sớm năng lực quản trị rủi ro xã hội của nhà đầu tư, qua đó giảm nguy cơ xung đột và đình trệ dự án, đồng thời gắn cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản với mục tiêu phát triển bền vững ở cấp độ địa phương.

6. Kết luận

Trong bối cảnh Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 bước vào giai đoạn thi hành, việc hoàn thiện cơ chế đấu giá quyền khai thác khoáng sản cần được tiếp cận như một vấn đề tổ chức và vận hành thể chế, chứ không chỉ là tuân thủ trình tự pháp lý. So sánh giữa Việt Nam và Canada cho thấy hiệu quả của đấu giá quyền khai thác phụ thuộc trước hết vào chất lượng và mức độ công khai của thông tin địa chất, phương pháp xác định giá và tiêu chí lựa chọn, cách thức phân bổ rủi ro thăm dò, cũng như việc xử lý các yếu tố xã hội ngay từ giai đoạn phân bổ quyền. Trên cơ sở đó, việc triển khai Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 cần tập trung cụ thể hóa các nguyên tắc của luật thông qua các cơ chế pháp lý về công bố và tiếp cận dữ liệu địa chất phục vụ đấu giá, thiết kế linh hoạt phương pháp định giá, phân bổ rủi ro thăm dò một cách minh bạch, có kiểm soát, đồng thời từng bước lồng ghép vai trò của cộng đồng trong cơ chế đấu giá. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm đấu giá quyền khai thác khoáng sản vận hành thực chất, hạn chế điều chỉnh chính sách phát sinh và góp phần định hướng khai thác khoáng sản theo hướng ổn định và bền vững trong tương lai.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO


1. Quốc hội (2013), Hiến pháp, sửa đổi bổ sung năm 2025.

2. Quốc hội (2024), Luật Địa chất và khoáng sản năm 2024.

3. Access to Information Act (R.S.C., 1985, c. A-1) - Đạo luật về quyền tiếp cận thông tin, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/acts/a-1/fulltext.html?utml.

4. Mineral Tax Costs and Expenditures Regulation (BC Reg. 405/89) (Quy định về chi phí và đóng góp thuế khoáng sản), https://www.bclaws.gov.bc.ca/civix/document/id/complete/statreg/405_89?utml.

5. Mines and Minerals Act (Đạo luật về mỏ và khoáng sản) của tỉnh bang Alberta (RSA 2000, c M-17), https://www.canlii.org/en/ab/laws/stat/rsa-2000-c-m-17/latest/rsa-2000-c-m-17.html?utml.

6. Public Lands Mineral Regulations, SOR/96-13 (Canada). https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/regulations/SOR-96-13/FullText.html?utml,

7. Government of Canada (2025), The constitution acts 1867 to 1982, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/section-92A.html?utml.

8. Government of Canada (2016), Review of the Canada Petroleum Resources Act submitted by the Minister's Special Representative, https://www.rcaanc-cirnac.gc.ca/eng/1468946906852/1538587949255.

9. Braden Jebson, Michael Pickersgill, Eric Patenaude, Steve Marshall, Michael J. Fortier (2023), Guide to mining regulatory and legal regimes in Canada, https://www.torys.com/en/our-latest-thinking/publications/2023/12/guide-to-mining-regulatory-and-legal-regimes-in-canada?utml

10. Martin Papillon, Thierry Rodon (2017), Proponent-Indigenous agreements and the implementation of the right to free, prior, and informed consent in Canada, https://doi.org/10.1016/j.eiar.2016.06.009

11. Otto, J., Andrews, C., Cawood, F., Doggett, M., Guj, P., Stermole, F., Stermole, J., & Tilton, J. (2006). Mining Royalties: A Global Study of Their Impact on Investors, Government, and Civil Society, https://documents1.worldbank.org/curated/en/103171468161636902/pdf/372580Mining0r101OFFICIAL0USE0ONLY1.pdf?utml, truy cập 06/01/2026.

12. Michael Stanley, Ekaterina Mikhaylova (2011), Mineral Resource Tenders and Mining Infrastructure Projects Guiding Principles, https://openknowledge.worldbank.org/server/api/core/bitstreams/dce809e2-dacb-5057-9a29-d711fec31af3/content?utml, truy cập 06/01/2026.

13. Duanjie Chen, Jack Mintz (2013), Repairing Canada’s mining-tax system to be less distorting and complex,
https://www.policyschool.ca/wp-content/uploads/2016/03/mining-tax-chen-mintz.pdf?utml,

14. IGF & ATAF (2022), Competitive Bidding: Can competition for mining rights increase government revenues?, https://www.igfmining.org/wp-content/uploads/2022/11/competitive-bidding-for-mining-licenses.pdf.

15. EITI (2023), EITI Standard 2023, https://eiti.org/sites/default/files/2023-06/2023%20EITI%20Standard.pdf.

16. Nguyễn Thị Hằng (2020), Quy định pháp luật về tham vấn cộng đồng dân cư trong quá trình thực hiện đánh giá tác động môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 11 tháng 5 năm 2023, https://tapchicongthuong.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-tham-van-cong-dong-dan-cu-trong-qua-trinh-thuc-hien-danh-gia-tac-dong-moi-truong-theo-luat-bao-ve-moi-truong-2020-va-cac-van-ban-huong-dan-thi-hanh-108197.html.

17. Nguyễn Phương, Nguyễn Phương Đông, Nguyễn Thị Cúc (2021), Nghiên cứu nhận diện các dạng xung đột môi trường trong họat động khoáng sản ở tỉnh Lào Cai và đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa chất Tập 62, Kỳ 2 (2021) 87 – 97, https://jmes.humg.edu.vn/images/paper/2021/62_2/9.%20Nguyen%20Phuong%2087-97.pdf.

18. Martin Papillon, Thierry Rodon (2017), Proponent-Indigenous agreements and the implementation of the right to free, prior, and informed consent in Canada, https://doi.org/10.1016/j.eiar.2016.06.009,

19. Nguyễn Thị Minh Tâm, Nguyễn Thị Kim Ngân, Nguyễn Văn Cường, Phạm Đức Minh, Phạm Thị Minh Thủy, Nguyễn Thị Lý, Phạm Thị Phương Thảo (2025), Công khai, minh bạch thông tin khoáng sản ở Việt Nam: Thực tiễn và giải pháp. Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số Chuyên đề Khoa học - Công nghệ IV/2025, https://tapchimoitruong.vn/qsj/dien-dan--trao-doi-21/cong-khai-minh-bach-thong-tin-khoang-san-o-viet-nam-thuc-tien-va-giai-phap-32749

20. Government of Canada (2022), Geological Survey of Canada Year in Review: 2021–22,
https://publications.gc.ca/collections/collection_2023/rncan-nrcan/M41-1-6-2022-eng.pdf

21. Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam (2024), Báo cáo thường niên 2024, https://dcks.mae.gov.vn/noidung/Lists/ListTinTuc/Attachments/4092/2024%20BAO%20CAO%20THUONG%20NIEN%20-%20VIE%20-.pdf

22. United Nations Handbook (2021), on Selected Issues for Taxation of the Extractive Industries by Developing Countries, https://financing.desa.un.org/sites/default/files/2024-03/web_VERSION_EH_2021.pdf

23. Lê Ái Thụ (2022), Một số vấn đề về tiền cấp quyền khai thác khoáng sản và đấu giá quyền khai thác khoáng sản, Tạp chí Tài nguyên và Môi trường số 20 (Kỳ 2 tháng 10) năm 2022, https://nnmt.net.vn/mot-so-van-de-ve-tien-cap-quyen-khai-thac-khoang-san-va-dau-gia-quyen-khai-thac-khoang-san

24. Alejandro Gonzalez (2020), The Evolution of the Duty to Consult: A Framework for Improving Consultations, Negotiations, and Reconciliation, The Western Journal of Legal Studies, Vol. 10 No. 1 (2020), https://doi.org/10.5206/uwojls.v10i1.10229, truy cập 08/01/2026.

25. Natural Resources Canada (2022), Mining Sector Performance Report 2011-20,https://natural-resources.canada.ca/sites/nrcan/files/emmc/pdf/MSPR%202022-EN-July5-2022-2.pdf?utml.

26. Natural Resources Canada (1996), The Minerals and Metals Policy of the Government of Canada, https://natural-resources.canada.ca/sites/nrcan/files/mineralsmetals/pdf/mms-smm/poli-poli/pdf/mmp-eng.pdf.

27. Thu Giang (2024), Khoảng tối trong công khai thông tin đấu giá tài sản, https://baodauthau.vn/khoang-toi-trong-cong-khai-thong-tin-dau-gia-tai-san-post151930.html?utml.

* ThS, Nghiên cứu sinh Trường Đại học Luật, Đại học Huế. Email: nqtuan.dhl25@hueuni.edu.vn, ngày duyệt đăng 26/3/2026.

[1] Natural Resources Canada (2022), Mining Sector Performance Report 2011-20, https://natural-resources.canada.ca/sites/nrcan/files/emmc/pdf/MSPR%202022-EN-July5-2022-2.pdf?utml, truy cập 13/01/2026.

[2] Natural Resources Canada (1996), The Minerals and Metals Policy of the Government of Canada, https://natural-resources.canada.ca/sites/nrcan/files/mineralsmetals/pdf/mms-smm/poli-poli/pdf/mmp-eng.pdf, truy cập 13/01/2026.

[3] Natural Resources Canada (1996), The Minerals and Metals Policy of the Government of Canada, https://natural-resources.canada.ca/sites/nrcan/files/mineralsmetals/pdf/mms-smm/poli-poli/pdf/mmp-eng.pdf, truy cập 13/01/2026.

[4] Điều 53 Hiến pháp năm 2013

[5] Otto, J., Andrews, C., Cawood, F., Doggett, M., Guj, P., Stermole, F., Stermole, J., & Tilton, J. (2006). Mining Royalties: A Global Study of Their Impact on Investors, Government, and Civil Society, https://documents1.worldbank.org/curated/en/103171468161636902/pdf/372580Mining0r101OFFICIAL0USE0ONLY1.pdf?utml, truy cập 06/01/2026.

[6] Michael Stanley, Ekaterina Mikhaylova (2011), Mineral Resource Tenders and Mining Infrastructure Projects Guiding Principles, https://openknowledge.worldbank.org/server/api/core/bitstreams/dce809e2-dacb-5057-9a29-d711fec31af3/content?utml, truy cập 06/01/2026.

[7] Government of Canada (2025), The constitution acts 1867 to 1982, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/section-92A.html?utml, truy cập 25/11/2025.

[8] Government of Canada (2016), Review of the Canada Petroleum Resources Act submitted by the Minister's Special Representative, https://www.rcaanc-cirnac.gc.ca/eng/1468946906852/1538587949255truy cập 25/11/2025.

[9] Khoản 2, khoản 3 Điều 89 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[10] Khoản 1 điểm a, b, h, l, m Điều 89 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[11] Khoản 1, khoản 2 Điều 90; khoản 1 Điều 93 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[12] Khoản 1 Điều 91; khoản 1 Điều 92 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[13] Access to Information Act (R.S.C., 1985, c. A-1) - Đạo luật về quyền tiếp cận thông tin, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/acts/a-1/fulltext.html?utml.

[14] Thu Giang (2024), Khoảng tối trong công khai thông tin đấu giá tài sản, https://baodauthau.vn/khoang-toi-trong-cong-khai-thong-tin-dau-gia-tai-san-post151930.html?utml, truy cập 13/01/2026.

[15] Khoản 1 Điều 99 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[16] Khoản 2,3 Điều 99 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[17] Khoản 5 Điều 99 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[18] Khoản 1 Điều 102 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[19] Otto, J., Andrews, C., Cawood, F., Doggett, M., Guj, P., Stermole, F., Stermole, J., & Tilton, J. (2006). Mining Royalties: A Global Study of Their Impact on Investors, Government, and Civil Society, https://documents1.worldbank.org/curated/en/103171468161636902/pdf/372580Mining0r101OFFICIAL0USE0ONLY1.pdf?utml, truy cập 06/01/2026.

[20] Duanjie Chen, Jack Mintz (2013), Repairing Canada’s mining-tax system to be less distorting and complex, https://www.policyschool.ca/wp-content/uploads/2016/03/mining-tax-chen-mintz.pdf?utml, truy cập 06/01/2026.

[21] Alberta online, Royalty overview, (2025) https://www.alberta.ca/royalty-overview?utml, truy cập 26/11/2025.

[22] Mineral Tax Costs and Expenditures Regulation (BC Reg. 405/89) , https://www.bclaws.gov.bc.ca/civix/document/id/complete/statreg/405_89?utml.

[23] Mines and Minerals Act (Đạo luật về mỏ và khoáng sản) của tỉnh bang Alberta (RSA 2000, c M-17), https://www.canlii.org/en/ab/laws/stat/rsa-2000-c-m-17/latest/rsa-2000-c-m-17.html?utml.

[24] Lê Ái Thụ (2022), Một số vấn đề về tiền cấp quyền khai thác khoáng sản và đấu giá quyền khai thác khoáng sản, Tạp chí Tài nguyên và Môi trường số 20 (Kỳ 2 tháng 10) năm 2022, https://nnmt.net.vn/mot-so-van-de-ve-tien-cap-quyen-khai-thac-khoang-san-va-dau-gia-quyen-khai-thac-khoang-san, truy cập 07/01/2026.

[25] Khoản 1, khoản 2, khoản 3 Điều 89 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[26] Khoản 1, khoản 2 Điều 90 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[27] Khoản 1, khoản 4 Điều 94 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[28] Michael Stanley, Ekaterina Mikhaylova (2011), Mineral Resource Tenders and Mining Infrastructure Projects Guiding Principles, https://openknowledge.worldbank.org/server/api/core/bitstreams/dce809e2-dacb-5057-9a29-d711fec31af3/content?utml, truy cập 06/01/2026.

[29] IGF & ATAF (2022) – Competitive Bidding: Can competition for mining rights increase government revenues?,https://www.igfmining.org/wp-content/uploads/2022/11/competitive-bidding-for-mining-licenses.pdf, truy cập 06/01/2026.

[30] Public Lands Mineral Regulations, SOR/96-13 (Canada). https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/regulations/SOR-96-13/FullText.html?utml, truy cập 04/03/2026.

[31] IGF & ATAF (2022) - Competitive Bidding: Can competition for mining rights increase government revenues?, https://www.igfmining.org/wp-content/uploads/2022/11/competitive-bidding-for-mining-licenses.pdf, truy cập 06/01/2026

[32] EITI (2023), EITI Standard 2023, https://eiti.org/sites/default/files/2023-06/2023%20EITI%20Standard.pdf, truy cập 07/01/2026.

[33] Khoản 2 Điều 7; khoản 2 Điều 8 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[34] Khoản 1 Điều 8 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[35] Điều 9 Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024.

[36] Nguyễn Thị Hằng (2020), Quy định pháp luật về tham vấn cộng đồng dân cư trong quá trình thực hiện đánh giá tác động môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 11 tháng 5 năm 2023, https://tapchicongthuong.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-tham-van-cong-dong-dan-cu-trong-qua-trinh-thuc-hien-danh-gia-tac-dong-moi-truong-theo-luat-bao-ve-moi-truong-2020-va-cac-van-ban-huong-dan-thi-hanh-108197.htm, truy cập 07/01/2026.

[37] Nguyễn Phương, Nguyễn Phương Đông, Nguyễn Thị Cúc (2021), Nghiên cứu nhận diện các dạng xung đột môitrường trong họat động khoáng sản ở tỉnh Lào Cai và đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa chất Tập 62, Kỳ 2 (2021) 87 – 97, https://jmes.humg.edu.vn/images/paper/2021/62_2/9.%20Nguyen%20Phuong%2087-97.pdf, truy cập 07/01/2026.

[38] Alejandro Gonzalez (2020), The Evolution of the Duty to Consult: A Framework for Improving Consultations, Negotiations, and Reconciliation, The Western Journal of Legal Studies, Vol. 10 No. 1 (2020), https://doi.org/10.5206/uwojls.v10i1.10229, truy cập 07/01/2026.

[39] Jason Prno, D. Scott Slocombe (2012), Exploring the origins of ‘social license to operate’ in the mining sector: Perspectives from governance and sustainability theories, https://doi.org/10.1016/j.resourpol.2012.04.002, truy cập 07/01/2026.

[40] Martin Papillon, Thierry Rodon (2017), Proponent-Indigenous agreements and the implementation of the right to free, prior, and informed consent in Canada, https://doi.org/10.1016/j.eiar.2016.06.009, truy cập 28/11/2025.

[41] IGF & ATAF (2022), Competitive Bidding: Can competition for mining rights increase government revenues?, https://www.igfmining.org/wp-content/uploads/2022/11/competitive-bidding-for-mining-licenses.pdf, truy cập 07/01/2026.

[42] Nguyễn Thị Minh Tâm, Nguyễn Thị Kim Ngân, Nguyễn Văn Cường, Phạm Đức Minh, Phạm Thị Minh Thủy, Nguyễn Thị Lý, Phạm Thị Phương Thảo (2025), Công khai, minh bạch thông tin khoáng sản ở Việt Nam: Thực tiễn và giải pháp. Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số Chuyên đề Khoa học - Công nghệ IV/2025, https://tapchimoitruong.vn/qsj/dien-dan--trao-doi-21/cong-khai-minh-bach-thong-tin-khoang-san-o-viet-nam-thuc-tien-va-giai-phap-32749, truy cập 07/01/2026.

[43] IGF & ATAF (2022), Competitive Bidding: Can competition for mining rights increase government revenues?, https://www.igfmining.org/wp-content/uploads/2022/11/competitive-bidding-for-mining-licenses.pdf, truy cập 07/01/2026.

[44]Government of Canada (2022), Geological Survey of Canada Year in Review: 2021–22, https://publications.gc.ca/collections/collection_2023/rncan-nrcan/M41-1-6-2022-eng.pdf, truy cập 07/01/2026.

[45] Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam (2024), Báo cáo thường niên 2024,https://dcks.mae.gov.vn/noidung/Lists/ListTinTuc/Attachments/4092/2024%20BAO%20CAO%20THUONG%20NIEN%20-%20VIE%20-.pdf?, truy cập 07/01/2026.

[46] United Nations Handbook (2021), on Selected Issues for Taxation of the Extractive Industries by Developing Countries, https://financing.desa.un.org/sites/default/files/2024-03/web_VERSION_EH_2021.pdf, truy cập 07/01/2026.

[47] Thomas Benninger, Dan Devlin, Eduardo Camero Godinez, Nate Vernon-Lin (2024), Cash Flow Analysis of Fiscal Regimes for Extractive Industries, https://www.imf.org/-/media/files/publications/wp/2024/english/wpiea2024089-print-pdf.pdf, truy cập 08/01/2026.

[48] Thanh Dũng (2022), Doanh nghiệp đã bỏ cọc vụ đấu giá mỏ cát hơn 2.800 tỷ đồng, https://nhandan.vn/doanh-nghiep-da-bo-coc-vu-dau-gia-mo-cat-hon-2800-ty-dong-post688668.html?utml, truy cập 04/03/2026.

[49] IGF & ATAF (2022), Competitive Bidding: Can competition for mining rights increase government revenues?, https://www.igfmining.org/wp-content/uploads/2022/11/competitive-bidding-for-mining-licenses.pdf, truy cập 08/01/2026.

[50] EITI (2023), EITI Standard 2023 – (Requirement 2.4: Contract and license allocations), page 18, https://eiti.org/sites/default/files/2023-06/2023%20EITI%20Standard.pdf, truy cập 08/01/2026.

[51] Lê Ái Thụ (2022), Một số vấn đề về tiền cấp quyền khai thác khoáng sản và đấu giá quyền khai thác khoáng sản, Tạp chí Tài nguyên và Môi trường số 20 (Kỳ 2 tháng 10) năm 2022, https://nnmt.net.vn/mot-so-van-de-ve-tien-cap-quyen-khai-thac-khoang-san-va-dau-gia-quyen-khai-thac-khoang-san, truy cập 08/01/2026.

[52] Hồng Hiếu (2017), Nhiều bất cập trong quá trình khai thác titan tại Bình Thuận, https://baotintuc.vn/van-de-quan-tam/nhieu-bat-cap-trong-qua-trinh-khai-thac-titan-tai-binh-thuan-20170708151151344.htm, truy cập 05/03/2026

[53] Vũ Đình Đông (2019), Giải quyết bất cập trong khai thác titan tại Bình Thuận, https://www.qdnd.vn/xa-hoi/cac-van-de/giai-quyet-bat-cap-trong-khai-thac-titan-tai-binh-thuan-572269, truy cập 05/03/2026.

[54] Jason Prno, D. Scott Slocombe (2012), Exploring the origins of ‘social license to operate’ in the mining sector: Perspectives from governance and sustainability theories, https://doi.org/10.1016/j.resourpol.2012.04.002, truy cập 08/01/2026.

[55] Alejandro Gonzalez (2020), The Evolution of the Duty to Consult: A Framework for Improving Consultations, Negotiations, and Reconciliation, The Western Journal of Legal Studies, Vol. 10 No. 1 (2020), https://doi.org/10.5206/uwojls.v10i1.10229, truy cập 08/01/2026.

[56] Tâm An (2025), Mỏ sắt lớn nhất Đông Nam Á ở Hà Tĩnh bất động sau gần 15 năm, Thanh tra Chính phủ vào cuộc, https://vietnamnet.vn/mo-sat-thach-khe-544-trieu-tan-sau-gan-15-nam-tam-dung-so-phan-se-ra-sao-2426075.html?utml, truy cập 05/03/2026.

[57] Minh Thùy, Phan Hoài (2018), Lãnh đạo, nhân dân Hà Tĩnh khẩn thiết xin dừng dự án mỏ sắt Thạch Khê, https://tienphong.vn/lanh-dao-nhan-dan-ha-tinh-khan-thiet-xin-dung-du-an-mo-sat-thach-khe-post1081043.tpo?utml, truy cập 04/03/2026.

Tác giả: Nguyễn Quốc Tuấn 

Nguồn: phapluatphattrien.vn

 TIN TỨC LIÊN QUAN